100% chính hãng
Tin tức sự kiện
Download tài liệu
Hướng dẫn kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp
🌟 Tặng 01 cuộn giấy
🌟 Miễn phí Giao hàng hỏa tốc (chỉ áp dụng nội thành HN, HCM)
🌟 Miễn phí Lắp đặt tận nơi (chỉ áp dụng nội thành HN)
🌟 Miễn phí Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sử dụng
🌟 Miễn phí Tư vấn giải pháp in tem phù hợp với từng ngành nghề
Giá đã tốt, chiết khấu lại còn tốt hơn
Hỗ trợ đổi mới luôn nếu lỗi từ NSX
Bảo hành chuẩn hãng nhanh chóng
100% có hóa đơn VAT
Hotline (07:00 - 22:00): 0942.85.82.85
Khiếu nại (09:00 - 17:00): 0944.774.111
Zalo tư vấn (07:00 - 27:00): Zalo
TSC MH641 là dòng máy in mã vạch công nghiệp thuộc MH Series của TSC, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in tem nhãn với độ chi tiết rất cao. Máy đặc biệt phù hợp cho:
Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử
In tem bo mạch PCB
Tem trang sức, tem tài sản
Tem phòng thí nghiệm, y tế
Tem mã vạch mật độ cao
Nhờ độ phân giải 600dpi, máy cho bản in sắc nét vượt trội so với các dòng 203dpi và 300dpi.

Với độ phân giải 600 dpi (24 dots/mm), máy có thể:
In chữ rất nhỏ nhưng vẫn rõ nét
In mã vạch mật độ cao chính xác
In QR Code và DataMatrix chi tiết
In logo và ký hiệu kỹ thuật sắc nét
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Tốc độ in tối đa 152 mm/s (6 ips) giúp:
Giữ độ sắc nét khi in ở độ phân giải 600dpi
Đảm bảo hiệu suất ổn định
Phù hợp cho các ứng dụng cần chất lượng in cao.
Chiều rộng nhãn tối đa: 104 mm (4.09”)
Chiều dài nhãn tối đa: 2,540 mm (100”)
Ứng dụng phù hợp:
Tem sản phẩm
Tem linh kiện điện tử
Tem quản lý tài sản
Tem kỹ thuật và tem phòng lab.
Máy hỗ trợ:
Ribbon Wax
Ribbon Wax-Resin
Ribbon Resin
Chiều dài tối đa 600 m
OD tối đa 68 mm, lõi 25.4 mm
Lợi ích:
Giảm số lần thay ribbon
Tăng thời gian in liên tục
Tối ưu chi phí vận hành.
CPU 32-bit ARM RISC
512 MB Flash
256 MB SDRAM
Khe microSD hỗ trợ đến 32 GB
Ưu điểm:
Lưu nhiều mẫu nhãn
Xử lý file in phức tạp nhanh
Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
4.3” TFT color touch LCD
Độ phân giải 480 × 272 pixels
Giúp:
Thiết lập máy nhanh chóng
Theo dõi trạng thái in
Điều khiển trực tiếp dễ dàng.
Cổng tiêu chuẩn:
USB 2.0
RS-232
Ethernet 10/100
USB Host
Tùy chọn mở rộng:
Wi-Fi
Cho phép tích hợp dễ dàng với hệ thống ERP, WMS hoặc phần mềm quản lý kho.

Trọng lượng 16.33 kg
Kích thước 276 × 326 × 502 mm
Vỏ kim loại bền bỉ
Giúp máy vận hành ổn định trong môi trường sản xuất liên tục.

| Đặc tính | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp & truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer & Direct Thermal) |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/s (6 inch/second) |
| Mực in sử dụng | Ribbon Wax/Wax-Resin/Resin, dài tối đa 600 m, OD 68 mm, lõi 25.4 mm |
| Chiều rộng nhãn in tối đa | 104 mm (4.09”) |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 2,540 mm (100”) |
| Bộ xử lý CPU | 32-bit ARM RISC |
| Bộ nhớ | 512 MB Flash, 256 MB SDRAM, microSD slot (32 GB) |
| Cổng kết nối hệ thống | USB 2.0, RS-232, Ethernet 10/100, USB Host (tiêu chuẩn); tùy chọn: Wi-Fi |
| Trọng lượng | 16.33 kg |
| Kích thước | 276 x 326 x 502 mm (WxHxD) |
| Màn hình | 4.3” TFT color touch LCD 480x272 pixels |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Xuất xứ | Taiwan (TSC Auto ID Technology) |
Đầu in 600dpi bẩn nhanh hoặc ribbon Resin kém chất lượng (không chịu nhiệt cao). Lau đầu in bằng cồn isopropyl, kiểm tra ribbon căng đúng chiều ngoài. Menu "Darkness" tăng 25-30 (max 15x2 cho 600dpi), test TPH Care LCD kiểm tra dot failure. Cài driver TSC chọn 600dpi density 12.
Nếu cần giải đáp hoặc tư vấn thêm về tem trắng, hãy liên hệ với công ty Hacode.
Cảm biến 600dpi nhạy với bụi/tem không chuẩn gap <0.2mm. Lau cảm biến cồn, menu LCD "Advanced Sensor Adjust" calibrate manual (Feed 10 tem). Chọn "Transparent Gap" nếu tem trong suốt. Reset factory (Power + Pause + Feed 10s).
Nếu cần giải đáp hoặc tư vấn thêm về lỗi Media Out, hãy liên hệ với công ty Hacode.
© 2018 - Bản quyền thuộc về HACODE JSC
Số giấy chứng nhận ĐKDN: 0108136655. Đăng ký: 18/01/2018. Cơ quan cấp: Sở KHĐT TP.Hà Nội.