100% chính hãng
Tin tức sự kiện
Download tài liệu
Hướng dẫn kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp
Độ phân giải: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in: 254 mm/s (10 inch/giây)
Phương pháp in: In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) + In nhiệt transfer (gián tiếp, dùng ribbon)
Khổ in tối đa: 104 mm (4 inch)
Bộ nhớ: 128 MB Flash (factory option 512 MB), 128 MB SDRAM (factory option 256 MB), hỗ trợ thẻ SD mở rộng
Kết nối: USB 2.0, RS-232 (Serial), Ethernet, Centronics (Parallel/LPT)
🌟 Tặng kèm 1 cuộn mực
🌟 Miễn phí Giao hàng hỏa tốc (chỉ áp dụng nội thành HN, HCM)
🌟 Miễn phí Lắp đặt tận nơi (chỉ áp dụng nội thành HN)
🌟 Miễn phí Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời sử dụng
🌟 Miễn phí Tư vấn giải pháp in tem phù hợp với từng ngành nghề
Giá đã tốt, chiết khấu lại còn tốt hơn
Hỗ trợ đổi mới luôn nếu lỗi từ NSX
Bảo hành chuẩn hãng nhanh chóng
100% có hóa đơn VAT
Hotline (07:00 - 22:00): 0942.85.82.85
Khiếu nại (09:00 - 17:00): 0944.774.111
Zalo tư vấn (07:00 - 27:00): Zalo
Máy in tem mã vạch TSC TTP-346MU: Sự nâng cấp hoàn hảo cho hiệu suất công nghiệp
Trong kỷ nguyên sản xuất thông minh, việc sở hữu một thiết bị in ấn tem nhãn vừa bền bỉ vừa nhạy bén là yếu tố then chốt. Máy in mã vạch TSC TTP-346MU ra đời như một bản nâng cấp đáng giá, kế thừa sự ổn định của dòng Pro huyền thoại và bổ sung những công nghệ điều khiển tiên tiến nhất hiện nay.
Điểm nhấn lớn nhất của TSC TTP-346MU chính là công nghệ "Thermal Smart Control". Hệ thống này tự động tính toán và theo dõi thời gian cần thiết để mỗi điểm ảnh được làm nóng, đảm bảo cung cấp những bản in chính xác, sắc nét và rõ ràng nhất trong mọi lần in. Cho dù bạn đang in một nhãn đơn lẻ hay hàng ngàn nhãn trong một lô sản xuất lớn, chất lượng bản in 300 DPI luôn đồng nhất, giúp loại bỏ tình trạng mã vạch bị mờ hoặc không quét được.
So với các đối thủ cùng phân khúc, TTP-346MU gây ấn tượng mạnh với tốc độ in lên đến 10 inch mỗi giây. Để duy trì tốc độ này mà không gặp lỗi hệ thống, TSC đã trang bị cho máy bộ vi xử lý nhanh hơn cùng dung lượng bộ nhớ cực lớn (128 MB Flash và 128 MB SDRAM). Điều này cho phép máy xử lý các định dạng nhãn phức tạp, phông chữ đa dạng và hình ảnh đồ họa nặng một cách mượt mà, giúp dây chuyền đóng gói của bạn luôn vận hành liên tục.
TSC TTP-346MU loại bỏ những rào cản về kỹ thuật nhờ màn hình LCD màu độ tương phản cao với bảng điều khiển 6 nút bấm trực quan. Người dùng có thể dễ dàng thiết lập máy, kiểm tra trạng thái mực, giấy hoặc hiệu chỉnh các thông số trực tiếp trên thân máy mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào máy tính. Thiết kế khung nhôm đúc nguyên khối bền bỉ giúp máy chịu đựng tốt các va đập và môi trường làm việc nhiều bụi bẩn tại nhà xưởng.
Lựa chọn TSC TTP-346MU từ Hacode không chỉ là mua một thiết bị, mà là sở hữu một giải pháp quản lý tem nhãn toàn diện với những đặc quyền:
Với TSC TTP-346MU, hiệu suất công việc của bạn sẽ bước sang một trang mới. Hãy để Hacode đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp bạn.
| Model | 346MU |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Phương pháp in | In nhiệt gián tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 254mm (10”) /second |
| Mực in sử dụng | Ribbon 600 mét, mặt mực outside hoặc inside |
| Chiều rộng nhãn in tối đa |
Tối đa: 104 mm (4.09”) Tối thiểu: 25.4 mm |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 1143 mm (450”) |
| Bộ xử lý CPU | 32-bit |
| Bộ nhớ | 128MB Flash memory 128MB SDRAM SD Flash memory card reder for Flash memory expansion up to 32GB |
| Cổng kết nối hệ thống |
RS-232, Centronics, USB 2.0, Internal Ethernett, 10/100 Mbps, Máy chủ USB, cho máy quét hoặc bàn phím PC |
| Mã vạch | 1D bar code Code 39, Code 93, Code128UCC, Code128 subsets A.B.C, Codabar, Interleave 2 of 5, EAN-8, EAN-13,EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN and UPC 2(5) digits add-on, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST, GS1 DataBar, Logmars 2D bar code PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztech |
| Độ dày nhãn giấy in | 0.06~0.30 mm (2.3~11.8 mil) |
| Pin | |
| Điện năng yêu cầu | Internal switching power supply Input: 100-240V, 2A, 50/60Hz Output: DC 24V , 5A, 120W |
| Trọng lượng | 16kg |
| Kích thước | 270 mm (W) x 308 mm (H) x 505 mm (D) 10.63” (W) x 12.13” (H) x 20.28” (D) |
| Màu sắc | Màu đen |
| Phụ kiện đi kèm | |
| Tùy chọn người dùng | • GPIO (tùy chọn nhà máy) • Khe cắm 802.11 a / b / g / n không dây (tùy chọn nhà máy) |
© 2018 - Bản quyền thuộc về HACODE JSC
Số giấy chứng nhận ĐKDN: 0108136655. Đăng ký: 18/01/2018. Cơ quan cấp: Sở KHĐT TP.Hà Nội.